सुलभ
/sʊl.bʱə/Dễ tiếp cận, thuận lợi cho việc sử dụng hoặc tiếp cận.
सुलभ संसाधनों का उपयोग करें।
Hãy sử dụng các nguồn lực thuận tiện.
यह सेवा आम जनता के लिए सुलभ है।
Dịch vụ này dành cho công chúng nói chung.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, dịch vụ, tài nguyên.
Có sẵn, dễ tìm thấy.
पानी की सुलभ उपलब्धता
Nguồn nước sẵn có.
Dùng trong ngữ cảnh tài nguyên thiên nhiên hoặc vật phẩm.
Cụm từ kết hợp
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thích hợp trong các văn bản hành chính, quảng cáo, hoặc mô tả dịch vụ công cộng. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'सुलभ' và 'सुगम'
'सुलभ' nhấn mạnh sự dễ tiếp cận về mặt vật lý hoặc điều kiện, trong khi 'सुगम' thường chỉ sự dễ dàng trong quá trình thực hiện hành động (ví dụ: 'सुगम मार्ग' - con đường dễ đi).
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Sanskrit 'सुलभ' (sulabha), nghĩa gốc là 'dễ đạt được', gồm 'सु' (sukha, dễ dàng) + 'लब्ध' (labdha, đạt được).
📝Ghi chú sử dụng
Thường đi kèm với danh từ chỉ tài nguyên, dịch vụ, hoặc điều kiện thuận lợi. Có thể dùng trong văn viết chính thức hoặc quảng cáo.