सुविधाजनक

/sʊ.ʋɪ.dʱaː.dʒə.nək/
adjectiveTrung cấp thuận tiện
trang trọng

Dễ dàng sử dụng hoặc tiếp cận; thuận tiện trong sinh hoạt hoặc công việc.

रेलवे स्टेशन से निकट होने के कारण यह होटल बहुत सुविधाजनक है।

Khách sạn này rất thuận tiện vì nằm gần ga tàu hỏa.

💡

Thường dùng để miêu tả địa điểm, phương tiện hoặc điều kiện giúp tiết kiệm thời gian, công sức.

💡Mẹo hay

Phân biệt 'सुविधाजनक' và 'आरामदायक'

'सुविधाजनक' nhấn mạnh sự thuận tiện, dễ dàng trong việc sử dụng hoặc tiếp cận (ví dụ: 'vị trí thuận tiện'), trong khi 'आरामदायक' (thoải mái) nhấn mạnh sự dễ chịu về mặt thể chất hoặc tinh thần (ví dụ: 'chiếc ghế ngồi thoải mái').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'सुविधाजनक'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiện lợi về mặt không gian, thời gian hoặc quy trình. Ví dụ: 'Một chiếc điện thoại có giao diện thuận tiện' (एक सुविधाजनक मोबाइल फोन).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'सुविधा' (suvidhā, nghĩa là 'sự thuận tiện') kết hợp với hậu tố '-जनक' (-janak, nghĩa là 'sinh ra, tạo ra'). Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Hindi hiện đại, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ trong bối cảnh đô thị hóa và công nghệ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, mô tả sự tiện lợi về mặt vật lý (như vị trí địa lý) hoặc quy trình (như cách thức làm việc). Không dùng để chỉ sự thoải mái về mặt tinh thần (ví dụ: 'cuộc sống thoải mái' sẽ dùng 'आरामदायक' thay vì 'सुविधाजनक').

Phân tích từ

सुविधा
sự thuận tiện, tiện nghi
root
+
-जनक
sinh ra, tạo ra
suffix
Từ Điển Hindi Việt