Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. सुविधाजनक

सुविधाजनक

/sʊ.ʋɪ.dʱaː.dʒə.nək/

What does "सुविधाजनक" mean in Vietnamese?

thuận tiện

यह सुविधाजनक स्थान है जहाँ सब कुछ पास है।

Đây là nơi thuận tiện khi mọi thứ đều ở gần.


How to use "सुविधाजनक" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

Dễ dàng sử dụng hoặc tiếp cận; thuận tiện trong sinh hoạt hoặc công việc.

रेलवे स्टेशन से निकट होने के कारण यह होटल बहुत सुविधाजनक है।

Khách sạn này rất thuận tiện vì nằm gần ga tàu hỏa.

Thường dùng để miêu tả địa điểm, phương tiện hoặc điều kiện giúp tiết kiệm thời gian, công sức.

Cụm từ kết hợp

सुविधाजनक स्थानđịa điểm thuận tiệnसुविधाजनक तरीकाphương pháp thuận tiệnसुविधाजनक सुविधाएँtiện nghi thuận tiện

Từ đồng nghĩa

सुगमआसानसुलभ

Từ trái nghĩa

असुविधाजनककठिनजटिल

Mẹo hay

Phân biệt 'सुविधाजनक' và 'आरामदायक'

'सुविधाजनक' nhấn mạnh sự thuận tiện, dễ dàng trong việc sử dụng hoặc tiếp cận (ví dụ: 'vị trí thuận tiện'), trong khi 'आरामदायक' (thoải mái) nhấn mạnh sự dễ chịu về mặt thể chất hoặc tinh thần (ví dụ: 'chiếc ghế ngồi thoải mái').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'सुविधाजनक'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiện lợi về mặt không gian, thời gian hoặc quy trình. Ví dụ: 'Một chiếc điện thoại có giao diện thuận tiện' (एक सुविधाजनक मोबाइल फोन).

Nguồn gốc từ

Từ 'सुविधा' (suvidhā, nghĩa là 'sự thuận tiện') kết hợp với hậu tố '-जनक' (-janak, nghĩa là 'sinh ra, tạo ra'). Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Hindi hiện đại, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ trong bối cảnh đô thị hóa và công nghệ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, mô tả sự tiện lợi về mặt vật lý (như vị trí địa lý) hoặc quy trình (như cách thức làm việc). Không dùng để chỉ sự thoải mái về mặt tinh thần (ví dụ: 'cuộc sống thoải mái' sẽ dùng 'आरामदायक' thay vì 'सुविधाजनक').

Phân tích từ

सुविधा
sự thuận tiện, tiện nghi
root
+
-जनक
sinh ra, tạo ra
suffix
Từ Điển Hindi Việt
Browse more Hindi→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.