une occasion spéciale
dịp đặc biệtJe cherche une occasion spéciale pour lui offrir un cadeau.
Tôi đang tìm một dịp đặc biệt để tặng quà cho cô ấy.
Sự kiện hoặc thời điểm được coi là quan trọng, độc đáo hoặc có ý nghĩa đặc biệt hơn so với thông thường.
Pour leur anniversaire de mariage, ils ont organisé une occasion spéciale avec un dîner romantique.
Nhân dịp kỷ niệm ngày cưới, họ đã tổ chức một buổi tối lãng mạn đặc biệt.
Cette exposition est une occasion spéciale pour découvrir l'art contemporain.
Triển lãm này là một dịp đặc biệt để khám phá nghệ thuật đương đại.
Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của một sự kiện.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Cụm từ này thường đi kèm với các động từ như 'organiser' (tổ chức), 'célébrer' (kỷ niệm), 'profiter' (tận hưởng) hoặc 'offrir' (tặng). Ví dụ: 'C'est une occasion spéciale pour célébrer notre amour.'
Quy tắc vàng
Phân biệt 'occasion' và 'occasion spéciale'
'Occasion' có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ cơ hội hay dịp nào. 'Occasion spéciale' nhấn mạnh sự quan trọng hoặc độc đáo của dịp đó. Ví dụ: 'C'est une occasion' (Đó là một dịp) vs. 'C'est une occasion spéciale' (Đó là một dịp đặc biệt).
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'occasion' (bắt nguồn từ tiếng Latin 'occasio', nghĩa là 'cơ hội') và 'spéciale' (bắt nguồn từ tiếng Latin 'specialis', nghĩa là 'riêng biệt'). 'Occasion' trong tiếng Pháp có nghĩa rộng hơn tiếng Việt, bao gồm cả 'cơ hội' và 'dịp'.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh sự quan trọng của một sự kiện. Không nên nhầm lẫn với 'une occasion' (một cơ hội) đơn thuần.