une personne
/yn pɛʁsɔn/noun★Cơ bản
trang trọng
Một con người, một cá nhân.
Chaque personne a des droits fondamentaux.
Mỗi người đều có những quyền cơ bản.
💡
Thường dùng để chỉ một cá nhân hoặc một con người.
Cụm từ kết hợp
une personne importantemột người quan trọngune personne sympathiquemột người thân thiện
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
une personne de confiancecụm từ
một người đáng tin cậy
une personne publiquecụm từ
một người công chúng
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'une personne' thường được dùng trong các văn bản chính thức và các cuộc hội thoại chính thức.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng đúng số
Lưu ý sử dụng 'une personne' cho số ít và 'des personnes' cho số nhiều.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'personne' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' hoặc 'vai diễn'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ một cá nhân hoặc một con người. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức và thông thường.
Phân tích từ
une
một
determinerpersonne
người
nounTừ Điển Pháp Việt