Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

une base solide

/yn ba.sɔ.lid/
phrase★Trung cấp— cơ sở vững chắc
chung

Một nền tảng vững chắc, ổn định, có khả năng chịu đựng được áp lực hoặc thay đổi.

Cette entreprise a une base solide grâce à ses clients fidèles.

Công ty này có một cơ sở vững chắc nhờ vào khách hàng trung thành của mình.

Avant de construire une maison, il faut s'assurer d'avoir une base solide.

Trước khi xây nhà, bạn cần đảm bảo có một nền vững chắc.

💡

Thường dùng để mô tả sự ổn định, tin cậy hoặc khả năng chịu đựng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Cụm từ kết hợp

construire une base solidexây dựng một cơ sở vững chắcrenforcer une base solidecủng cố một cơ sở vững chắc

Từ đồng nghĩa

une fondation solideun socle solideune structure solide

Từ trái nghĩa

une base fragileune fondation instable

Cụm từ liên quan

avoir une base solidecụm từ
có một nền tảng vững chắc
bâtir sur une base solidecụm từ
xây dựng trên một nền tảng vững chắc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Ngoài việc dùng trong cuộc sống hàng ngày, cụm từ này cũng thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, kỹ thuật, hoặc giáo dục.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'base solide' trong hóa học

Trong hóa học, 'base solide' có nghĩa là một chất cơ số ở dạng rắn, nhưng trong ngữ cảnh thông thường, nó thường dùng để chỉ một nền tảng vững chắc.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'base' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'basis' (căn cứ, nền tảng), còn 'solide' từ tiếng Latin 'solidus' (vững chắc).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xây dựng, kinh doanh, học tập, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào yêu cầu sự ổn định và tin cậy.

Phân tích từ

base
nền tảng, căn cứ
root
+
solide
vững chắc, vững bền
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.