Looking up...
Một ý kiến, một ý tưởng hoặc một khái niệm.
Il a partagé une idée révolutionnaire lors de la réunion.
Ông ấy chia sẻ một ý tưởng cách mạng trong cuộc họp.
Elle a eu une idée brillante pour résoudre le problème.
Cô ấy có một ý kiến sáng tạo để giải quyết vấn đề.
Thường được sử dụng để chỉ một ý tưởng hoặc một khái niệm mới.
Thường được sử dụng để chia sẻ ý kiến trong các cuộc họp hoặc thảo luận.
Dùng để chỉ một ý tưởng hoặc khái niệm mới, không dùng để chỉ một sự việc hoặc sự kiện.
Từ gốc Latin 'idea' có nghĩa là 'hình ảnh' hoặc 'ý tưởng'.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, kế hoạch hoặc sáng tạo.