Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

stagnation économique

/staɡnasjɔ̃ ekɔnɔmik/
phrase★Trung cấp— sự chậm phát triển của nền kinh tế
💰Tài chính
chuyên ngành

Tình trạng kinh tế không phát triển, khi GDP hoặc các chỉ số kinh tế khác không tăng trưởng đáng kể trong một thời gian dài.

La stagnation économique peut être causée par un manque d'innovation ou des politiques économiques inefficaces.

Sự chậm phát triển của nền kinh tế có thể do thiếu sáng tạo hoặc các chính sách kinh tế không hiệu quả.

💡

Thường được sử dụng trong phân tích kinh tế và báo cáo chính sách.

Cụm từ kết hợp

stagnation économique prolongéesự chậm phát triển kéo dài của nền kinh tếsortir de la stagnation économiquethoát khỏi tình trạng chậm phát triển kinh tế

Từ đồng nghĩa

ralentissement économiquestagnation de la croissance

Từ trái nghĩa

croissance économiqueessor économique

Cụm từ liên quan

stagnation séculairecụm từ
sự chậm phát triển kéo dài hàng thế kỷ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'stagnation sociale' (sự chậm phát triển xã hội).

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng để mô tả tình trạng kinh tế không phát triển, không dùng cho các lĩnh vực khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'stagnation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stagnare' (nghĩa là 'đứng yên') và 'économique' từ tiếng Hy Lạp 'oikonomikos' (nghĩa là 'quản lý nhà cửa').

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế học và báo chí kinh tế.

Phân tích từ

stagnation
sự đứng yên, không thay đổi
root
+
économique
thuộc về kinh tế
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.