Looking up...
Tình trạng kinh tế không phát triển, khi GDP hoặc các chỉ số kinh tế khác không tăng trưởng đáng kể trong một thời gian dài.
La stagnation économique peut être causée par un manque d'innovation ou des politiques économiques inefficaces.
Sự chậm phát triển của nền kinh tế có thể do thiếu sáng tạo hoặc các chính sách kinh tế không hiệu quả.
Thường được sử dụng trong phân tích kinh tế và báo cáo chính sách.
Đừng nhầm lẫn với 'stagnation sociale' (sự chậm phát triển xã hội).
Dùng để mô tả tình trạng kinh tế không phát triển, không dùng cho các lĩnh vực khác.
Từ 'stagnation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stagnare' (nghĩa là 'đứng yên') và 'économique' từ tiếng Hy Lạp 'oikonomikos' (nghĩa là 'quản lý nhà cửa').
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế học và báo chí kinh tế.