croissance
/kʁwasɑ̃s/Sự tăng trưởng, sự phát triển về kích thước, số lượng hoặc giá trị.
Les enfants ont besoin de nourriture pour une croissance saine.
Trẻ em cần thức ăn để có sự tăng trưởng khỏe mạnh.
Thường dùng để mô tả sự phát triển của con người, động vật, thực vật, kinh tế, hoặc các hệ thống khác.
Sự tăng trưởng kinh tế, tăng trưởng GDP hoặc tăng trưởng của một ngành công nghiệp.
La croissance du PIB a ralenti ce trimestre.
Tăng trưởng GDP đã chậm lại trong quý này.
Trong kinh tế, 'croissance' thường liên quan đến tăng trưởng GDP, doanh thu, hoặc các chỉ số kinh tế khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'croissance' và 'développement'
'Croissance' thường chỉ sự tăng trưởng về kích thước hoặc giá trị, còn 'développement' có thể bao gồm cả sự tiến bộ về chất lượng hoặc khả năng.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế
Trong kinh tế, 'croissance' thường liên quan đến tăng trưởng GDP hoặc các chỉ số kinh tế khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'crescere' (tăng trưởng) và hậu tố '-ance' (hành động).
📝Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh kinh tế, 'croissance' thường liên quan đến tăng trưởng GDP hoặc các chỉ số kinh tế khác. Trong ngữ cảnh sinh học, nó mô tả sự phát triển của sinh vật.