Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. croissance

croissance

/kʁwasɑ̃s/
sự tăng trưởng

La croissance économique est essentielle pour le développement d'un pays.

Sự tăng trưởng kinh tế là rất quan trọng cho sự phát triển của một quốc gia.


chung

Sự tăng trưởng, sự phát triển về kích thước, số lượng hoặc giá trị.

Les enfants ont besoin de nourriture pour une croissance saine.

Trẻ em cần thức ăn để có sự tăng trưởng khỏe mạnh.

Thường dùng để mô tả sự phát triển của con người, động vật, thực vật, kinh tế, hoặc các hệ thống khác.

Tài chính
economic

Sự tăng trưởng kinh tế, tăng trưởng GDP hoặc tăng trưởng của một ngành công nghiệp.

La croissance du PIB a ralenti ce trimestre.

Tăng trưởng GDP đã chậm lại trong quý này.

Trong kinh tế, 'croissance' thường liên quan đến tăng trưởng GDP, doanh thu, hoặc các chỉ số kinh tế khác.

Cụm từ kết hợp

taux de croissancetỷ lệ tăng trưởngcroissance économiquetăng trưởng kinh tếcroissance démographiquetăng trưởng dân số

Từ đồng nghĩa

développementprogrèsexpansion

Từ trái nghĩa

décroissancerécessionstagnation

Cụm từ liên quan

croissance exponentiellecụm từ
sự tăng trưởng theo cấp số nhân
croissance zérocụm từ
sự không tăng trưởng

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'croissance' và 'développement'

'Croissance' thường chỉ sự tăng trưởng về kích thước hoặc giá trị, còn 'développement' có thể bao gồm cả sự tiến bộ về chất lượng hoặc khả năng.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế

Trong kinh tế, 'croissance' thường liên quan đến tăng trưởng GDP hoặc các chỉ số kinh tế khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'crescere' (tăng trưởng) và hậu tố '-ance' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh kinh tế, 'croissance' thường liên quan đến tăng trưởng GDP hoặc các chỉ số kinh tế khác. Trong ngữ cảnh sinh học, nó mô tả sự phát triển của sinh vật.

Phân tích từ

crois
từ gốc Latin 'crescere' (tăng trưởng)
root
+
-ance
hậu tố chỉ hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Pháp Việt
Browse more French→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.