Looking up...
Tiến bộ, sự phát triển hoặc cải thiện trong một lĩnh vực nào đó.
Grâce aux progrès médicaux, de nombreuses maladies sont désormais guérissables.
Nhờ tiến bộ y học, nhiều bệnh hiện nay đã có thể chữa khỏi.
Thường dùng để chỉ sự phát triển tích cực trong khoa học, công nghệ, xã hội, hoặc cá nhân.
Từ 'progrès' thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về các tiến bộ cụ thể.
Từ tiếng Pháp, từ tiếng Latin 'progressus' (tiến bộ).
Thường dùng ở dạng số nhiều 'progrès' để chỉ các tiến bộ cụ thể.