immobilisme
/im.mɔ.bi.lism/noun★Trung cấp— tính bất động
trang trọng
Tình trạng không có sự thay đổi hoặc tiến bộ, đặc biệt trong chính trị hoặc kinh tế.
Le pays souffre d'un immobilisme économique depuis des années.
Quốc gia này đã chịu đựng tình trạng bất động kinh tế trong nhiều năm.
💡
Thường dùng để chỉ tình trạng trì trệ trong chính sách hoặc phát triển.
Cụm từ kết hợp
immobilisme politiquetính bất động chính trịimmobilisme économiquetính bất động kinh tế
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Từ này thường dùng để chỉ tình trạng trì trệ trong chính sách hoặc phát triển kinh tế.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'immobilis' (bất động) + hậu tố '-isme' (chủ nghĩa).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh tế để chỉ tình trạng không có sự tiến bộ.
Phân tích từ
im-
bất
prefix-mobil-
động
root-isme
chủ nghĩa
suffixTừ Điển Pháp Việt