stagnation sociale

/staɡnasjɔ̃ sɔsjal/
phraseTrung cấp sự tắc nghẽn xã hội
trang trọng

Tình trạng xã hội không có sự phát triển hoặc tiến bộ, thường liên quan đến sự bất bình đẳng, thiếu cơ hội hoặc sự cố định trong các cấu trúc xã hội.

La stagnation sociale dans ce pays est due à un système éducatif inégalitaire.

Sự tắc nghẽn xã hội ở quốc gia này là do một hệ thống giáo dục bất bình đẳng.

💡

Thường được sử dụng để mô tả các vấn đề xã hội như thất nghiệp, bất bình đẳng cơ hội hoặc sự cố định trong các tầng lớp xã hội.

Cụm từ kết hợp

stagnation sociale et économiquesự tắc nghẽn xã hội và kinh tế

Cụm từ liên quan

immobilisme socialcụm từ
sự cố định xã hội

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường được sử dụng để phê phán các chính sách hoặc hệ thống xã hội không tạo điều kiện cho sự phát triển.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'stagnation économique'

'Stagnation sociale' tập trung vào các vấn đề xã hội, còn 'stagnation économique' tập trung vào kinh tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'stagnation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stagnare' (nghĩa là 'đứng yên'), và 'sociale' từ tiếng Latin 'socialis' (nghĩa là 'xã hội').

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài phân tích xã hội hoặc chính trị để mô tả các vấn đề liên quan đến sự cố định hoặc thiếu tiến bộ trong xã hội.

Phân tích từ

stagnation
sự đứng yên, sự tắc nghẽn
root
+
sociale
xã hội
root
Từ Điển Pháp Việt