Looking up...
Quá trình tiến bộ hoặc mở rộng của một hệ thống, xã hội, kinh tế hoặc cá nhân.
Le développement économique du pays a accéléré ces dernières années.
Quá trình phát triển kinh tế của nước này đã tăng tốc trong những năm gần đây.
Thường dùng để chỉ sự tiến bộ trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Quá trình xây dựng hoặc mở rộng một dự án, sản phẩm hoặc công nghệ.
Le développement logiciel nécessite des compétences techniques avancées.
Phát triển phần mềm yêu cầu kỹ năng kỹ thuật cao.
Trong lĩnh vực công nghệ, thường liên quan đến quá trình tạo ra hoặc cải tiến sản phẩm phần mềm.
Lưu ý rằng 'développement' có nhiều nghĩa khác nhau, từ phát triển kinh tế đến phát triển phần mềm.
Khi nói về phát triển bền vững, thường liên quan đến việc bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế.
Từ gốc Latin 'developpement', có nghĩa là 'mở rộng' hoặc 'phát triển'.
Từ này có nhiều nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh, từ phát triển kinh tế, phát triển bền vững đến phát triển phần mềm.