impatience
/ɛ̃.pa.sjɑ̃s/noun★Trung cấp— sự không kiên nhẫn
chung
Tính chất không thể chịu đựng chờ đợi hoặc kiềm chế được cảm xúc.
L'impatience est souvent le résultat du stress.
Sự không kiên nhẫn thường là kết quả của căng thẳng.
Elle a montré son impatience en tapant du pied.
Cô ấy đã thể hiện sự không kiên nhẫn bằng cách đập chân.
💡
Thường liên quan đến sự tức giận hoặc không thể chịu đựng chờ đợi.
Cụm từ kết hợp
faire preuve d'impatiencethể hiện sự không kiên nhẫnperdre patiencemất kiên nhẫn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng 'impatience' để mô tả sự không kiên nhẫn trong các tình huống xã hội hoặc cá nhân.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'impatientia', từ 'in-' (không) và 'patientia' (kiên nhẫn).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hành vi hoặc cảm xúc của một người khi không thể chịu đựo chờ đợi.
Phân tích từ
im-
không
prefixpatience
kiên nhẫn
rootTừ Điển Pháp Việt