agacement
/a.ɡa.sə.mɑ̃/noun★Trung cấp— cảm giác phiền toái
thông thường
Cảm giác phiền toái, tức giận nhẹ, hoặc không chịu được
Elle a quitté la pièce par agacement.
Cô ấy rời khỏi phòng vì cảm giác phiền toái.
💡
Thường dùng để mô tả sự không chịu được hoặc tức giận nhẹ.
Cụm từ kết hợp
par agacementdo cảm giác phiền toáiun air d'agacementmột vẻ mặt phiền toái
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Agacement thường dùng để mô tả sự tức giận nhẹ, không mạnh như 'colère'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'accedere' (tăng lên, tiến bộ) + tiền tố 'a-' (từ chối).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để mô tả sự tức giận nhẹ.
Phân tích từ
a-
từ chối
prefix-gacement
từ gốc Latin 'accedere' (tăng lên)
rootTừ Điển Pháp Việt