calme

/kalm/
adjectiveCơ bản bình tĩnh
trang trọng

Trạng thái không có sự xáo trộn, bạo động hoặc lo lắng; yên tĩnh, bình tĩnh.

Le lac était calme ce matin.

Hồ rất yên tĩnh vào buổi sáng hôm nay.

💡

Dùng để mô tả một tình trạng yên tĩnh hoặc sự bình tĩnh của một người.

thông thường

Người hoặc vật không có sự động chạm, không gây ra sự xáo trộn.

Il est resté calme pendant la réunion.

Anh ấy vẫn bình tĩnh trong cuộc họp.

💡

Dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của một người.

Cụm từ kết hợp

rester calmevẫn bình tĩnhgarder son calmegiúp mình bình tĩnhperdre son calmemất bình tĩnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

calme platcụm từ
biển yên lặng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'calme' thường dùng để mô tả tình trạng yên tĩnh hoặc sự bình tĩnh của một người hoặc vật.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'calmer'

'Calme' là tính từ, còn 'calmer' là động từ có nghĩa là 'làm cho yên tĩnh'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'calmus' có nghĩa là 'yên tĩnh, không có gió'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'calme' thường dùng để mô tả một tình trạng yên tĩnh hoặc sự bình tĩnh của một người hoặc vật.

Phân tích từ

calm
yên tĩnh
root
Từ Điển Pháp Việt