avoir les nerfs en pelote
/a.vwaʁ le nɛʁ fɑ̃ pə.lɔt/Trạng thái căng thẳng, lo lắng hoặc tức giận đến mức không thể chịu đựng được, thường do áp lực hoặc sự cố gắng quá mức.
Avec tous ces problèmes au travail, j'ai les nerfs en pelote depuis des jours.
Với tất cả những vấn đề ở công việc, tôi cảm thấy căng thẳng quá mức trong nhiều ngày liền.
Ne me parle pas maintenant, j'ai les nerfs en pelote à cause de cette dispute.
Đừng nói chuyện với tôi bây giờ, tôi đang căng thẳng quá mức vì cuộc tranh cãi này.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý khi cảm thấy quá tải hoặc mất kiểm soát.
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục
Biểu thức này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ căng thẳng.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Do tính chất thông tục, biểu thức này không phù hợp trong các văn bản chính thức hoặc hội thoại nghiêm túc.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'nerfs' (dây thần kinh) và 'pelote' (cụm, bông len) tạo ra hình ảnh về sự rối loạn, căng thẳng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ căng thẳng.