avoir les nerfs en pelote

/a.vwaʁ le nɛʁ fɑ̃ pə.lɔt/
phraseTrung cấp sự căng thẳng quá mứcthành ngữ
Nghĩa thực sự
Sự căng thẳng, lo lắng hoặc tức giận đến mức không thể chịu đựng được.
Nghĩa đen
Có dây thần kinh trong tình trạng rối loạn như một bông len.
Phân tích nghĩa đen
avoir+les nerfsdây thần kinh+en pelotetrong tình trạng rối loạn
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về dây thần kinh rối loạn như một bông len, tượng trưng cho sự căng thẳng và mất kiểm soát.
Ngữ cảnh sử dụng
Sau một ngày làm việc căng thẳng, bạn có thể nói: 'J'ai les nerfs en pelote après cette journée épuisante.' để mô tả tình trạng tâm lý của mình.
Lưu ý văn hóa
Biểu thức này phản ánh cách người Pháp sử dụng hình ảnh sinh động để mô tả các tình trạng tâm lý, thường liên quan đến cơ thể.
thông thường

Trạng thái căng thẳng, lo lắng hoặc tức giận đến mức không thể chịu đựng được, thường do áp lực hoặc sự cố gắng quá mức.

Avec tous ces problèmes au travail, j'ai les nerfs en pelote depuis des jours.

Với tất cả những vấn đề ở công việc, tôi cảm thấy căng thẳng quá mức trong nhiều ngày liền.

Ne me parle pas maintenant, j'ai les nerfs en pelote à cause de cette dispute.

Đừng nói chuyện với tôi bây giờ, tôi đang căng thẳng quá mức vì cuộc tranh cãi này.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý khi cảm thấy quá tải hoặc mất kiểm soát.

Cụm từ liên quan

être à bout de nerfsthành ngữ
sự căng thẳng đến mức sắp vỡ
être sur les nerfsthành ngữ
sự căng thẳng và dễ nổi giận

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Biểu thức này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ căng thẳng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Do tính chất thông tục, biểu thức này không phù hợp trong các văn bản chính thức hoặc hội thoại nghiêm túc.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'nerfs' (dây thần kinh) và 'pelote' (cụm, bông len) tạo ra hình ảnh về sự rối loạn, căng thẳng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ căng thẳng.

Phân tích từ

nerfs
dây thần kinh
root
+
en pelote
trong tình trạng rối loạn
phrase
Từ Điển Pháp Việt