nerfs
/nɛʁf/noun★Trung cấp— dây thần kinh
trang trọng
Dây thần kinh, cấu trúc sinh học chịu trách nhiệm truyền tín hiệu điện từ não đến các bộ phận cơ thể khác.
Une lésion des nerfs peut causer des douleurs chroniques.
Chấn thương dây thần kinh có thể gây đau đớn mãn tính.
💡
Trong tiếng Việt, 'dây thần kinh' thường được sử dụng để chỉ các cấu trúc thần kinh trong cơ thể.
Cụm từ kết hợp
nerf sciatiquedây thần kinh chậunerf optiquedây thần kinh thị giác
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi nói về hệ thần kinh, hãy sử dụng 'dây thần kinh' thay vì dịch trực tiếp từ tiếng Pháp.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'nerf' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nervus', có nghĩa là 'dây thần kinh' hoặc 'sức mạnh'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, từ 'dây thần kinh' là cách dịch chính xác và phổ biến nhất cho 'nerfs'.
Phân tích từ
nerf
dây thần kinh
rootTừ Điển Pháp Việt