Looking up...
Bị mất kiên nhẫn, không thể chịu đựng được nữa, thường dẫn đến hành động bộc phát.
Après des heures d'attente, elle a perdu patience et a commencé à crier.
Sau nhiều giờ chờ đợi, cô ấy mất kiên nhẫn và bắt đầu la hét.
Thường dùng để mô tả tình trạng mất kiểm soát khi không thể chịu đựng được nữa.
Cụm từ này thường dùng để mô tả tình trạng mất kiểm soát khi không thể chịu đựng được nữa, nên sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự bất tiện hoặc sự bất công.
Từ 'perdre' (mất) kết hợp với 'patience' (kiên nhẫn) để tạo thành một cụm từ biểu thị tình trạng mất kiểm soát khi không thể chịu đựng được nữa.
Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc công việc khi người ta không thể chịu đựng được sự chậm chạp, sự bất tiện hoặc sự bất công.