habitation principale
nơi cư trú chínhCette maison est mon habitation principale.
Ngôi nhà này là nơi cư trú chính của tôi.
Nơi sinh sống chính thức và thường xuyên của một người, được pháp luật hoặc các cơ quan quản lý công nhận.
Pour bénéficier de cette réduction fiscale, vous devez déclarer votre habitation principale.
Để được hưởng mức giảm thuế này, bạn phải khai báo nơi cư trú chính của mình.
Son habitation principale se trouve dans le centre-ville.
Nơi cư trú chính của anh ấy nằm ở trung tâm thành phố.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, thủ tục hành chính (như khai thuế, đăng ký cư trú) và không ám chỉ nơi ở tạm thời hay thứ cấp.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'habitation principale' và 'résidence secondaire'
Trong tiếng Pháp, 'habitation principale' là nơi cư trú CHÍNH thức (thường trú), trong khi 'résidence secondaire' là nơi cư trú THỨ cấp (ví dụ: nhà nghỉ dưỡng, căn hộ mùa hè). Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'nơi thường trú' vs. 'nơi tạm trú' theo Luật Cư trú.
Quy tắc vàng
Khi nào sử dụng 'habitation principale'?
Chỉ sử dụng khi nói về nơi cư trú CHÍNH thức, được pháp luật công nhận (ví dụ: khai thuế, đăng ký cử tri, xin visa dài hạn). Không dùng cho nơi ở tạm thời hay thứ cấp.
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'habitation' (nơi ở, xuất phát từ tiếng Latin 'habitatio' nghĩa là 'sự cư trú') và 'principale' (chính, xuất phát từ tiếng Latin 'principalis' nghĩa là 'thuộc về người đứng đầu'). Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Pháp từ thế kỷ 18, phản ánh nhu cầu phân biệt nơi cư trú chính thức với nơi ở tạm thời trong bối cảnh quản lý hành chính.
Ghi chú sử dụng
1. Thuật ngữ này KHÔNG ám chỉ nơi ở tạm thời (ví dụ: nhà nghỉ dưỡng, căn hộ thuê ngắn hạn). 2. Trong thủ tục hành chính Pháp (như khai thuế), 'habitation principale' là nơi bạn đăng ký cư trú vào ngày 1 tháng 1 hàng năm. 3. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'nơi thường trú' (theo Luật Cư trú 2020) hoặc 'địa chỉ thường trú' trong các giấy tờ hành chính.