habitation individuelle

/abitɑsjɔ̃ ɛ̃dividɥɛl/
nhà ở riêng

Cette zone est réservée à l'habitation individuelle.

Khu vực này chỉ dành cho nhà ở riêng.


chuyên ngành

Đơn vị nhà ở dành cho một hộ gia đình, không chia sẻ chung cư hay tòa nhà chung.

Les nouvelles constructions d'habitation individuelle sont limitées dans cette commune.

Việc xây dựng nhà ở riêng mới ở khu này bị hạn chế.

Từ Điển Pháp Việt