bureau

/by.ʁo/
nounCơ bản bàn làm việc
everyday

Bàn hoặc không gian được sử dụng để làm việc, thường có kệ, ngăn kéo và các thiết bị văn phòng.

Elle a acheté un nouveau bureau pour son appartement.

Cô ấy đã mua một bàn làm việc mới cho căn hộ của mình.

💡

Từ này cũng có thể chỉ đến một phòng làm việc hoặc văn phòng.

💼Kinh doanh
trang trọng

Văn phòng hoặc cơ quan hành chính, nơi các công việc chính phủ hoặc doanh nghiệp được thực hiện.

Le bureau de poste est ouvert jusqu'à 18h.

Văn phòng bưu điện mở cho đến 18 giờ.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'bureau' thường được sử dụng với các từ như 'de poste' (bưu điện), 'de tabac' (cửa hàng bán thuốc lá), hoặc 'de vote' (phòng bầu cử).

Cụm từ kết hợp

bureau de postevăn phòng bưu điệnbureau de tabaccửa hàng bán thuốc lábureau de votephòng bầu cử

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'bureau' trong tiếng Pháp có thể có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'bàn làm việc' và 'văn phòng' là các từ tương ứng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'bureau' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'burello', có nghĩa là 'vải thô' hoặc 'vải lụa', liên quan đến việc sử dụng vải để phủ bàn làm việc.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'bureau' có thể chỉ đến một bàn làm việc hoặc một văn phòng. Trong tiếng Việt, 'bàn làm việc' thường được sử dụng để chỉ bàn, còn 'văn phòng' được sử dụng để chỉ không gian làm việc.

Từ Điển Pháp Việt