Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. bureau

bureau

/by.ʁo/
bàn làm việc

Il travaille à son bureau tous les jours.

Anh ấy làm việc tại bàn làm việc của mình mỗi ngày.


everyday

Bàn hoặc không gian được sử dụng để làm việc, thường có kệ, ngăn kéo và các thiết bị văn phòng.

Elle a acheté un nouveau bureau pour son appartement.

Cô ấy đã mua một bàn làm việc mới cho căn hộ của mình.

Từ này cũng có thể chỉ đến một phòng làm việc hoặc văn phòng.

Kinh doanh
trang trọng

Văn phòng hoặc cơ quan hành chính, nơi các công việc chính phủ hoặc doanh nghiệp được thực hiện.

Le bureau de poste est ouvert jusqu'à 18h.

Văn phòng bưu điện mở cho đến 18 giờ.

Trong ngữ cảnh này, 'bureau' thường được sử dụng với các từ như 'de poste' (bưu điện), 'de tabac' (cửa hàng bán thuốc lá), hoặc 'de vote' (phòng bầu cử).

Cụm từ kết hợp

bureau de postevăn phòng bưu điệnbureau de tabaccửa hàng bán thuốc lábureau de votephòng bầu cử

Từ đồng nghĩa

table de travailcomptoirsecrétariat

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'bureau' trong tiếng Pháp có thể có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'bàn làm việc' và 'văn phòng' là các từ tương ứng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'bureau' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'burello', có nghĩa là 'vải thô' hoặc 'vải lụa', liên quan đến việc sử dụng vải để phủ bàn làm việc.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'bureau' có thể chỉ đến một bàn làm việc hoặc một văn phòng. Trong tiếng Việt, 'bàn làm việc' thường được sử dụng để chỉ bàn, còn 'văn phòng' được sử dụng để chỉ không gian làm việc.

Từ Điển Pháp Việt
Browse more French→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.