rester calme
/ʁɛs te kalm/phrase★Trung cấp— giải tỏa căng thẳng
thông thường
Giải tỏa căng thẳng, giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng hoặc khó chịu.
Elle a appris à rester calme avant un examen important.
Cô ấy đã học cách giải tỏa căng thẳng trước khi thi một kỳ thi quan trọng.
Rester calme est essentiel pour prendre de bonnes décisions.
Giải tỏa căng thẳng là điều quan trọng để đưa ra những quyết định tốt.
💡
Thường dùng để khuyến khích người khác hoặc tự mình giải tỏa căng thẳng.
Cụm từ kết hợp
rester calme sous pressiongiải tỏa căng thẳng dưới áp lựcrester calme face à l'adversitégiải tỏa căng thẳng trước những khó khăn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Cách sử dụng
Dùng để khuyến khích người khác hoặc tự mình giữ bình tĩnh.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Dùng trong các tình huống cần bình tĩnh, không dùng để mô tả trạng thái bình thường.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'rester' (giữ) và 'calme' (bình tĩnh) kết hợp để chỉ trạng thái giữ bình tĩnh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần bình tĩnh, như trong công việc, học tập hoặc giao tiếp.
Phân tích từ
rester
giữ
rootcalme
bình tĩnh
rootTừ Điển Pháp Việt