féminicide

/fe.mi.ni.sid/
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Sự giết người có mục đích do giới tính, thường hướng đến phụ nữ hoặc người thuộc giới tính khác.

En France, le féminicide est reconnu comme un crime distinct depuis 2016.

Ở Pháp, từ năm 2016, féminicide đã được công nhận là một tội ác riêng biệt.

💡

Thường liên quan đến bạo lực gia đình, bạo lực giới tính hoặc bạo lực hệ thống.

sociology

Một hiện tượng xã hội liên quan đến việc giết người do sự phân biệt giới tính.

Les études montrent que le féminicide est souvent lié à des structures patriarcales.

Các nghiên cứu cho thấy féminicide thường liên quan đến các cấu trúc xã hội nam quyền.

💡

Thường được phân tích trong bối cảnh quyền bình đẳng giới và bạo lực xã hội.

Cụm từ kết hợp

féminicide conjugalsự giết người vợ hoặc người tình trong gia đìnhféminicide systémiquesự giết người do hệ thống xã hội

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

violence conjugalecụm từ
bạo lực trong gia đình
patriarcatcụm từ
hệ thống xã hội nam quyền

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Féminicide không chỉ đơn giản là giết phụ nữ, mà phải có động cơ liên quan đến giới tính.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'homicide'

Féminicide là một thuật ngữ pháp lý và xã hội học riêng biệt, không chỉ đơn giản là giết người.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'féminin' (phụ nữ) và 'homicide' (sự giết người), xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 để mô tả tội ác giết người do giới tính.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội học để mô tả các vụ giết người có động cơ giới tính.

Phân tích từ

féminin
phụ nữ
root
+
-icide
sự giết
suffix
Từ Điển Pháp Việt