fusion
/fy.zjɔ̃/Sự kết hợp hoặc hợp nhất hai hoặc nhiều thực thể thành một thực thể duy nhất.
La fusion nucléaire produit une énergie immense.
Hợp nhất hạt nhân tạo ra một lượng năng lượng khổng lồ.
Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kinh doanh, hoặc xã hội.
Trong âm nhạc, sự kết hợp các âm thanh hoặc phong cách khác nhau.
Ce groupe expérimente une fusion de jazz et de rock.
Nhóm nhạc này thử nghiệm sự kết hợp giữa jazz và rock.
Dùng để mô tả phong cách âm nhạc kết hợp nhiều thể loại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học
Từ 'fusion' thường dùng trong vật lý hạt nhân để mô tả quá trình hợp nhất hạt nhân.
⚡Quy tắc vàng
Hợp nhất trong kinh doanh
Trong kinh doanh, 'fusion' thường đề cập đến việc hai công ty hợp nhất thành một.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'fusio', có nghĩa là 'sự chảy ra' hoặc 'sự tan chảy'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả sự kết hợp mạnh mẽ hoặc không thể đảo ngược.