Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

durée de conservation

/dyʁe də kɔ̃sɛʁva.sjɔ̃/
phrase★Trung cấp— thời hạn bảo quản
⚖️Luật
trang trọng

Thời gian mà một sản phẩm, thực phẩm, hoặc tài liệu có thể được lưu giữ mà không mất chất lượng hoặc tính hợp pháp.

La durée de conservation des documents fiscaux est de 10 ans.

Thời hạn bảo quản tài liệu thuế là 10 năm.

💡

Trong lĩnh vực pháp lý, điều này thường liên quan đến thời gian lưu giữ tài liệu hợp pháp.

💰Tài chính
chuyên ngành

Thời gian mà một sản phẩm có thể được sử dụng an toàn trước khi hết hạn.

La durée de conservation des produits laitiers est indiquée sur l'emballage.

Thời hạn bảo quản của các sản phẩm sữa được ghi trên bao bì.

💡

Trong lĩnh vực kinh doanh và sản xuất, điều này quan trọng để đảm bảo an toàn và chất lượng sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

durée de conservation optimalethời hạn bảo quản tối ưudurée de conservation limitéethời hạn bảo quản hạn chế

Từ đồng nghĩa

période de validitédélai de conservation

Từ trái nghĩa

périssabilitédétérioration

Cụm từ liên quan

date de péremptioncụm từ
ngày hết hạn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'durée de conservation' có thể có ý nghĩa khác nhau trong các lĩnh vực khác nhau, nên cần sử dụng chính xác theo ngữ cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt với 'date de péremption'

'Durée de conservation' thường dài hơn 'date de péremption', và 'date de péremption' là ngày cuối cùng mà sản phẩm có thể được sử dụng an toàn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'durée' có nghĩa là 'thời gian' và 'conservation' có nghĩa là 'bảo quản'. Cụm từ này được sử dụng để chỉ thời gian mà một vật có thể được bảo quản mà không bị hỏng.

📝Ghi chú sử dụng

Trong các lĩnh vực khác nhau, 'durée de conservation' có thể có ý nghĩa khác nhau. Trong pháp lý, nó thường liên quan đến thời gian lưu giữ tài liệu, trong khi trong kinh doanh, nó liên quan đến thời gian sử dụng an toàn của sản phẩm.

Phân tích từ

durée
thời gian
root
+
de
của
preposition
+
conservation
bảo quản
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.