Looking up...
Thời gian mà một sản phẩm, thực phẩm, hoặc tài liệu có thể được lưu giữ mà không mất chất lượng hoặc tính hợp pháp.
La durée de conservation des documents fiscaux est de 10 ans.
Thời hạn bảo quản tài liệu thuế là 10 năm.
Trong lĩnh vực pháp lý, điều này thường liên quan đến thời gian lưu giữ tài liệu hợp pháp.
Thời gian mà một sản phẩm có thể được sử dụng an toàn trước khi hết hạn.
La durée de conservation des produits laitiers est indiquée sur l'emballage.
Thời hạn bảo quản của các sản phẩm sữa được ghi trên bao bì.
Trong lĩnh vực kinh doanh và sản xuất, điều này quan trọng để đảm bảo an toàn và chất lượng sản phẩm.
Lưu ý rằng 'durée de conservation' có thể có ý nghĩa khác nhau trong các lĩnh vực khác nhau, nên cần sử dụng chính xác theo ngữ cảnh.
'Durée de conservation' thường dài hơn 'date de péremption', và 'date de péremption' là ngày cuối cùng mà sản phẩm có thể được sử dụng an toàn.
Từ 'durée' có nghĩa là 'thời gian' và 'conservation' có nghĩa là 'bảo quản'. Cụm từ này được sử dụng để chỉ thời gian mà một vật có thể được bảo quản mà không bị hỏng.
Trong các lĩnh vực khác nhau, 'durée de conservation' có thể có ý nghĩa khác nhau. Trong pháp lý, nó thường liên quan đến thời gian lưu giữ tài liệu, trong khi trong kinh doanh, nó liên quan đến thời gian sử dụng an toàn của sản phẩm.