Looking up...
Thời gian sử dụng hoặc lưu trữ một sản phẩm trước khi nó hết hạn hoặc mất tính chất ban đầu.
La durée de conservation limitée de ce médicament est de 24 mois.
Thời hạn sử dụng hạn chế của thuốc này là 24 tháng.
Thường được quy định bởi các quy định pháp lý hoặc tiêu chuẩn ngành.
Hãy luôn kiểm tra thời hạn sử dụng trước khi sử dụng sản phẩm.
Thời hạn sử dụng phải được tuân thủ theo quy định của pháp luật.
Từ 'durée' có nghĩa là 'thời gian', 'conservation' là 'sự bảo quản', và 'limitée' là 'hạn chế'.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thực phẩm, dược phẩm, và các sản phẩm có thời hạn sử dụng.