durée de conservation optimale

/dyʁe də kɔ̃sɛʁva.sjɔ̃ ɔptimal/
phraseTrung cấp thời gian bảo quản tối ưu
chuyên ngành

Thời gian mà một sản phẩm hoặc thực phẩm có thể được bảo quản mà vẫn đảm bảo chất lượng, an toàn và tính năng của nó.

La durée de conservation optimale des médicaments est indiquée sur l'emballage.

Thời gian bảo quản tối ưu của thuốc được ghi trên bao bì.

💡

Thông thường được xác định bởi các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc quy định của ngành.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Thời gian mà một sản phẩm có thể được sử dụng mà không mất tính năng hoặc chất lượng.

La durée de conservation optimale des batteries lithium-ion est de 2 à 3 ans.

Thời gian bảo quản tối ưu của pin lithium-ion là 2 đến 3 năm.

💡

Áp dụng cho các sản phẩm công nghệ như pin, thiết bị điện tử.

Cụm từ kết hợp

durée de conservation optimale des alimentsthời gian bảo quản tối ưu của thực phẩmdurée de conservation optimale des médicamentsthời gian bảo quản tối ưu của thuốc

Cụm từ liên quan

date de péremptioncụm từ
ngày hết hạn sử dụng
durée de stockagecụm từ
thời gian lưu trữ

💡Mẹo hay

Lưu ý về thời gian bảo quản

Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm để biết thời gian bảo quản tối ưu của sản phẩm.

Quy tắc vàng

Quy tắc bảo quản

Bảo quản sản phẩm theo thời gian tối ưu để đảm bảo chất lượng và an toàn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'durée' (thời gian) + 'conservation' (bảo quản) + 'optimale' (tối ưu).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học thực phẩm, y tế và công nghệ để chỉ thời gian bảo quản tối ưu của sản phẩm.

Phân tích từ

durée
thời gian
root
+
conservation
bảo quản
root
+
optimale
tối ưu
root
Từ Điển Pháp Việt