date de péremption

/dat də peʁɛmpsjɔ̃/
ngày hết hạn

Vérifiez toujours la date de péremption avant d'acheter des produits périssables.

Luôn kiểm tra ngày hết hạn trước khi mua sản phẩm dễ hỏng.


Luật
trang trọng

Ngày mà một sản phẩm được coi là không còn an toàn hoặc phù hợp để sử dụng sau đó.

Les aliments doivent être retirés des rayons après leur date de péremption.

Các sản phẩm thực phẩm phải được rút khỏi kệ sau ngày hết hạn.

Thông thường được in trên bao bì sản phẩm.

thông thường

Thời hạn mà một sản phẩm có thể được sử dụng an toàn.

Cette bouteille de lait a dépassé sa date de péremption il y a deux jours.

Chai sữa này đã quá hạn hai ngày rồi.

Dùng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

Cụm từ liên quan

produit périssablecụm từ
sản phẩm dễ hỏng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'ngày hết hạn' thường được dùng cho mọi loại sản phẩm, trong khi 'date de péremption' ở Pháp chủ yếu dành cho thực phẩm và dược phẩm.

Quy tắc vàng

Quy tắc an toàn

Luôn kiểm tra ngày hết hạn trước khi sử dụng sản phẩm, đặc biệt là thực phẩm và dược phẩm.

Nguồn gốc từ

Từ 'péremption' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'peremptio', nghĩa là 'kết thúc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'date de péremption' thường được sử dụng cho thực phẩm và dược phẩm. Trong tiếng Việt, 'ngày hết hạn' có thể dùng cho nhiều loại sản phẩm khác nhau.

Phân tích từ

date
ngày
root
+
de
của
preposition
+
péremption
hết hạn
root
Từ Điển Pháp Việt