Looking up...
Thời gian mà một sản phẩm, tài liệu hoặc dữ liệu được yêu cầu hoặc quy định phải được bảo quản trong trạng thái tốt nhất trước khi bị phá hủy hoặc loại bỏ.
Les médicaments ont un délai de conservation strict pour garantir leur efficacité.
Thuốc có thời hạn bảo quản nghiêm ngặt để đảm bảo hiệu quả của chúng.
Thường được quy định trong các quy chế pháp lý hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật.
Thời gian mà một sản phẩm có thể được lưu trữ mà không mất chất lượng hoặc tính năng.
Les aliments surgelés ont un délai de conservation plus long que les aliments frais.
Thực phẩm đông lạnh có thời hạn bảo quản dài hơn thực phẩm tươi.
Áp dụng cho các sản phẩm như thực phẩm, hóa chất, hoặc các vật liệu dễ hỏng.
Lưu ý rằng 'délai de conservation' khác với 'date de péremption' (ngày hết hạn sử dụng).
Trong các văn bản pháp lý, 'délai de conservation' phải được tuân thủ nghiêm ngặt.
Từ 'délai' có nghĩa là 'thời gian' và 'conservation' có nghĩa là 'bảo quản'. Cụm từ này được sử dụng để chỉ thời gian mà một vật hoặc dữ liệu phải được bảo quản.
Trong lĩnh vực pháp lý, 'délai de conservation' thường được quy định rõ trong các văn bản pháp luật. Trong lĩnh vực kinh doanh, nó thường liên quan đến tiêu chuẩn chất lượng và an toàn của sản phẩm.