Looking up...
La détérioration de la qualité de l'air est préoccupante.
Sự suy giảm chất lượng không khí đang gây lo ngại.
Sự xấu đi, sự suy giảm về chất lượng, trạng thái hoặc hiệu suất của một vật, hệ thống, hoặc tình trạng.
La détérioration de la santé mentale est un problème croissant dans la société moderne.
Sự suy giảm sức khỏe tâm thần là một vấn đề ngày càng tăng trong xã hội hiện đại.
La détérioration des infrastructures est due au manque d'entretien.
Sự xấu đi của cơ sở hạ tầng là do thiếu sự bảo trì.
Thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm về chất lượng hoặc hiệu suất.
Détérioration thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm về chất lượng hoặc hiệu suất, không phải sự phá hủy hoàn toàn.
Từ gốc Latin 'deteriorare' (suy giảm, xấu đi) + hậu tố '-ation' (hành động, quá trình).
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về sức khỏe, môi trường, cơ sở hạ tầng, hoặc mối quan hệ.