détérioration

/de.te.ʁjɔ.ʁa.sjɔ̃/
nounTrung cấp sự xấu đi, sự suy giảm
chung

Sự xấu đi, sự suy giảm về chất lượng, trạng thái hoặc hiệu suất của một vật, hệ thống, hoặc tình trạng.

La détérioration de la santé mentale est un problème croissant dans la société moderne.

Sự suy giảm sức khỏe tâm thần là một vấn đề ngày càng tăng trong xã hội hiện đại.

La détérioration des infrastructures est due au manque d'entretien.

Sự xấu đi của cơ sở hạ tầng là do thiếu sự bảo trì.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm về chất lượng hoặc hiệu suất.

Cụm từ kết hợp

détérioration de la santésự suy giảm sức khỏedétérioration de la qualitésự xấu đi chất lượngdétérioration des relationssự suy giảm mối quan hệ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Détérioration thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm về chất lượng hoặc hiệu suất, không phải sự phá hủy hoàn toàn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'deteriorare' (suy giảm, xấu đi) + hậu tố '-ation' (hành động, quá trình).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về sức khỏe, môi trường, cơ sở hạ tầng, hoặc mối quan hệ.

Phân tích từ

dé-
từ tiền tố Latin có nghĩa là 'xấu đi'
prefix
+
-térior
từ gốc Latin 'terior' có nghĩa là 'xấu hơn'
root
+
-ation
hậu tố Latin có nghĩa là 'hành động, quá trình'
suffix
Từ Điển Pháp Việt