période de validité
/pe.ʁjɔd də va.li.di.te/Thời gian mà một tài liệu, hợp đồng, hoặc chứng chỉ có hiệu lực và được công nhận.
Vérifiez la période de validité de votre passeport avant de voyager.
Hãy kiểm tra thời hạn hiệu lực của hộ chiếu của bạn trước khi đi du lịch.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính và kinh doanh.
Thời gian mà một sản phẩm hoặc dịch vụ được bảo hành hoặc hỗ trợ.
La période de validité de la garantie est d'un an.
Thời hạn bảo hành là một năm.
Thường được sử dụng trong các chính sách bảo hành của các công ty.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'période de validité' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và pháp lý, không nên sử dụng trong các tình huống thông thường.
⚡Quy tắc vàng
Chính xác trong văn bản
Khi sử dụng trong các hợp đồng hoặc tài liệu pháp lý, hãy đảm bảo rằng thời hạn hiệu lực được ghi rõ và chính xác.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'période' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'periodos' (kỳ, chu kỳ), và 'validité' từ tiếng Latin 'validus' (khỏe mạnh, có hiệu lực).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính và kinh doanh để chỉ thời gian mà một tài liệu hoặc dịch vụ có hiệu lực.