Looking up...
La périssabilité des produits frais nécessite un stockage approprié.
Tính chất dễ hỏng của các sản phẩm tươi yêu cầu lưu trữ phù hợp.
Tính chất của một sản phẩm dễ bị hỏng, thối, hoặc mất giá trị trong thời gian ngắn.
Les aliments à haute périssabilité doivent être consommés rapidement.
Các loại thực phẩm dễ hỏng phải được tiêu thụ nhanh chóng.
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, bán lẻ, và quản lý kho.
Không nhầm lẫn với 'durabilité' (tính bền vững).
Từ gốc Latin 'perissabilis' (dễ bị phá huỷ) + hậu tố '-abilité' (tính chất).
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý kho để mô tả tính chất của hàng hóa dễ bị hỏng.