périssabilité

/pe.ʁi.sa.bi.li.te/
nounTrung cấp tính chất dễ hỏng
trang trọng

Tính chất của một sản phẩm dễ bị hỏng, thối, hoặc mất giá trị trong thời gian ngắn.

Les aliments à haute périssabilité doivent être consommés rapidement.

Các loại thực phẩm dễ hỏng phải được tiêu thụ nhanh chóng.

💡

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, bán lẻ, và quản lý kho.

Cụm từ kết hợp

produit à périssabilité élevéesản phẩm dễ hỏng caopérissabilité des denrées alimentairestính chất dễ hỏng của thực phẩm

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn với 'durabilité' (tính bền vững).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'perissabilis' (dễ bị phá huỷ) + hậu tố '-abilité' (tính chất).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý kho để mô tả tính chất của hàng hóa dễ bị hỏng.

Phân tích từ

périss-
dễ bị phá huỷ
root
+
-abilité
tính chất
suffix
Từ Điển Pháp Việt