Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. loyauté

loyauté

/lwa.jɔt.e/
sự trung thành

La loyauté envers ses amis est une valeur importante.

Sự trung thành với bạn bè là một giá trị quan trọng.


trang trọng

Sự trung thành, sự trung thành với một người, một tổ chức hoặc một nguyên tắc.

Il a montré sa loyauté envers son pays pendant la guerre.

Ông ấy đã thể hiện sự trung thành với đất nước trong chiến tranh.

La loyauté envers son employeur est souvent récompensée.

Sự trung thành với nhà tuyển dụng thường được thưởng.

Từ này thường được dùng trong các mối quan hệ cá nhân, chính trị hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

loyauté enverssự trung thành vớimanque de loyautésự thiếu trung thành

Từ đồng nghĩa

fidélitéattachementdévouement

Từ trái nghĩa

trahisoninfidélitéingratitude

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'loyauté' và 'fidélité'

'Loyauté' thường liên quan đến sự trung thành trong các mối quan hệ xã hội hoặc chính trị, còn 'fidélité' thường dùng cho tình cảm cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'legalitas', có nghĩa là 'sự tuân theo luật', sau này phát triển thành ý nghĩa 'sự trung thành'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'loyauté' thường được dùng để mô tả sự trung thành lâu dài và sâu sắc, khác với 'fidélité' (sự trung thành trong tình cảm).

Từ Điển Pháp Việt
Browse more French→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.