Looking up...
La loyauté envers ses amis est une valeur importante.
Sự trung thành với bạn bè là một giá trị quan trọng.
Sự trung thành, sự trung thành với một người, một tổ chức hoặc một nguyên tắc.
Il a montré sa loyauté envers son pays pendant la guerre.
Ông ấy đã thể hiện sự trung thành với đất nước trong chiến tranh.
La loyauté envers son employeur est souvent récompensée.
Sự trung thành với nhà tuyển dụng thường được thưởng.
Từ này thường được dùng trong các mối quan hệ cá nhân, chính trị hoặc chuyên nghiệp.
'Loyauté' thường liên quan đến sự trung thành trong các mối quan hệ xã hội hoặc chính trị, còn 'fidélité' thường dùng cho tình cảm cá nhân.
Từ gốc Latin 'legalitas', có nghĩa là 'sự tuân theo luật', sau này phát triển thành ý nghĩa 'sự trung thành'.
Trong tiếng Pháp, 'loyauté' thường được dùng để mô tả sự trung thành lâu dài và sâu sắc, khác với 'fidélité' (sự trung thành trong tình cảm).