perro que ladra no muerde
chó sủa không cắnNo te preocupes por Juan, es un perro que ladra pero no muerde.
Đừng lo lắng về Juan, anh ấy chỉ sủa mà không cắn.
thông thường
Người hay nói nhiều nhưng không thực hiện, không có hành động thực tế.
El jefe siempre amenaza con despedirnos, pero es un perro que ladra no muerde.
Sếp luôn đe dọa sẽ sa thải chúng ta, nhưng anh ấy chỉ sủa mà không cắn.
Thường dùng để mô tả người hay nói lớn nhưng không thực hiện.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng để mô tả người hay nói lớn nhưng không thực sự làm gì.
Quy tắc vàng
Không dùng cho con vật thực sự
Không dùng để mô tả con chó thực sự, chỉ dùng cho người.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cách hành xử của những con chó hay sủa nhưng không cắn.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ người hay nói lớn nhưng không thực sự hành động.
Từ Điển Tây Ban Nha Việt