Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. piscinazo

piscinazo

/pis.θiˈna.θo/
chuyển động chậm đột ngột (trong game/phim)

El streamer hizo un piscinazo en el juego y todos se rieron.

Người streamer đã chuyển động chậm đột ngột trong game và mọi người đều cười.


lóng

hiệu ứng chuyển động chậm đột ngột trong video game hoặc phim, thường gây bất ngờ hoặc hài hước

El youtuber usó un piscinazo para resaltar el momento épico del juego.

YouTuber đã sử dụng hiệu ứng chuyển động chậm để làm nổi bật khoảnh khắc kịch tính trong game.

Từ này bắt nguồn từ 'piscina' (bể bơi) + hậu tố '-azo' (tạo nghĩa phóng đại), ám chỉ sự chậm chạp như chuyển động trong nước.

Cụm từ kết hợp

hacer un piscinazochuyển động chậm đột ngột

Từ đồng nghĩa

slow motionefecto cámara lenta

Từ trái nghĩa

tiempo realvelocidad normal

Cụm từ liên quan

piscinazo épicocụm từ
hiệu ứng chuyển động chậm trong khoảnh khắc quan trọng

Mẹo hay

Lưu ý khi sử dụng

Từ 'piscinazo' thường đi kèm với ngữ cảnh giải trí (game, phim, stream). Không nên dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'piscinazo' và 'cámara lenta'

'Piscinazo' thường chỉ hiệu ứng chuyển động chậm đột ngột, gây bất ngờ hoặc hài hước, trong khi 'cámara lenta' chỉ đơn thuần là kỹ thuật quay chậm thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép tiếng Tây Ban Nha: 'piscina' (bể bơi) + hậu tố '-azo' (tạo nghĩa phóng đại, tương tự 'golpe' trong 'golpe de estado'). Nghĩa ban đầu ám chỉ chuyển động chậm như trong nước, sau được giới game thủ/vlogger sử dụng để chỉ hiệu ứng chuyển động chậm trong video.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong cộng đồng game thủ, streamer hoặc người sáng tạo nội dung để chỉ hiệu ứng chuyển động chậm đột ngột, thường đi kèm với tiếng cười hoặc trêu chọc. Có thể dùng cả trong ngữ cảnh không liên quan đến game nếu ám chỉ sự chậm chạp bất ngờ.

Phân tích từ

piscina
bể bơi
root
+
-azo
hậu tố tạo nghĩa phóng đại (như 'đòn mạnh' trong 'golpe')
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Browse more Spanish→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.