Looking up...
Escucho un podcast sobre tecnología cada mañana.
Tôi nghe một podcast về công nghệ mỗi buổi sáng.
Một chương trình phát thanh hoặc video được tải lên internet và có thể nghe hoặc xem bất kỳ lúc nào.
Este podcast cubre temas de psicología y bienestar.
Podcast này nói về tâm lý học và sức khỏe.
Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Tây Ban Nha.
Từ 'podcast' được sử dụng để chỉ cả chương trình phát thanh và video trực tuyến.
Từ tiếng Anh 'podcast' được tạo ra từ 'iPod' (thiết bị nghe nhạc của Apple) và 'broadcast' (phát thanh).
Từ này được sử dụng rộng rãi trong tiếng Tây Ban Nha để chỉ các chương trình phát thanh hoặc video trực tuyến.