podcast
/poðˈkast/noun★Trung cấpTừ vay mượn từ English podcast
thông thường
Một chương trình phát thanh hoặc video được tải lên internet và có thể nghe hoặc xem bất kỳ lúc nào.
Este podcast cubre temas de psicología y bienestar.
Podcast này nói về tâm lý học và sức khỏe.
💡
Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Tây Ban Nha.
Cụm từ kết hợp
escuchar un podcastnghe một podcastdescargar un podcasttải một podcastsuscribirse a un podcastđăng ký một podcast
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
hacer un podcastcụm từ
tạo một podcast
podcastercụm từ
người tạo podcast
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng từ
Từ 'podcast' được sử dụng để chỉ cả chương trình phát thanh và video trực tuyến.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'podcast' được tạo ra từ 'iPod' (thiết bị nghe nhạc của Apple) và 'broadcast' (phát thanh).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này được sử dụng rộng rãi trong tiếng Tây Ban Nha để chỉ các chương trình phát thanh hoặc video trực tuyến.
Phân tích từ
pod
từ 'iPod'
rootcast
từ 'broadcast' (phát thanh)
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt