permanecer
/peɾ.maˈne.θeɾ/verb★Trung cấp
trang trọng
ở lại, không rời đi
El equipo permaneció unido a pesar de las dificultades.
Đội ngũ vẫn ở lại cùng nhau bất chấp những khó khăn.
💡
Thường dùng để chỉ sự tiếp tục ở một nơi hoặc trạng thái.
trang trọng
tồn tại, duy trì
La tradición permanece viva en este pueblo.
Nghệ thuật truyền thống vẫn tồn tại ở làng này.
💡
Dùng để mô tả sự tồn tại của một hiện tượng hoặc trạng thái.
Cụm từ kết hợp
permanecer en silencioở im lặngpermanecer fieltôn trọng, trung thành
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
permanecer en piecụm từ
vẫn đứng vững
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng thời
Thường dùng ở thì hiện tại hoặc quá khứ đơn.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng với động từ tiện ích
Không dùng với động từ như 'ir' hoặc 'venir'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'permanere', từ 'per-' (hoàn toàn) và 'manere' (ở lại).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng ở thể không định, ví dụ: 'permanecer en casa' (ở lại nhà).
Phân tích từ
per-
hoàn toàn
prefix-maner
ở lại
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt