perder
mấtNo quiero perder mi billetera.
Tôi không muốn mất ví của mình.
Mất, không còn giữ được cái gì đó
Perder el equilibrio puede ser peligroso.
Mất cân bằng có thể rất nguy hiểm.
Dùng cho việc mất vật vật lý hoặc cơ hội.
Thua, không thắng trong một cuộc thi hoặc trận đấu
El equipo perdió el partido por un gol.
Đội bóng thua trận với tỷ số 1-0.
Dùng trong bối cảnh thể thao hoặc cạnh tranh.
Mất, không còn giữ được tình cảm hoặc mối quan hệ
No quiero perder a mi mejor amigo.
Tôi không muốn mất bạn thân của mình.
Dùng để diễn tả sự mất mát trong mối quan hệ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'perder' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'perderse'
'Perder' có nghĩa là 'mất', còn 'perderse' có nghĩa là 'lạc đường'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'perdere', có nghĩa là 'mất, tiêu diệt'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'perder' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ mất vật vật lý đến mất cơ hội hoặc thua trong một cuộc thi.