perder

/peɾˈðeɾ/
mất

No quiero perder mi billetera.

Tôi không muốn mất ví của mình.


trang trọng

Mất, không còn giữ được cái gì đó

Perder el equilibrio puede ser peligroso.

Mất cân bằng có thể rất nguy hiểm.

Dùng cho việc mất vật vật lý hoặc cơ hội.

thông thường

Thua, không thắng trong một cuộc thi hoặc trận đấu

El equipo perdió el partido por un gol.

Đội bóng thua trận với tỷ số 1-0.

Dùng trong bối cảnh thể thao hoặc cạnh tranh.

thông thường

Mất, không còn giữ được tình cảm hoặc mối quan hệ

No quiero perder a mi mejor amigo.

Tôi không muốn mất bạn thân của mình.

Dùng để diễn tả sự mất mát trong mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

perder el tiempolàm mất thời gianperder la cabezamất tríperder el controlmất kiểm soát

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

perder el trencụm từ
mất chuyến tàu

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'perder' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'perderse'

'Perder' có nghĩa là 'mất', còn 'perderse' có nghĩa là 'lạc đường'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'perdere', có nghĩa là 'mất, tiêu diệt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'perder' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ mất vật vật lý đến mất cơ hội hoặc thua trong một cuộc thi.

Phân tích từ

per-
hoàn toàn
prefix
+
-der
mất, tiêu diệt
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt