Looking up...
Mất, không còn giữ được cái gì đó
Perder el equilibrio puede ser peligroso.
Mất cân bằng có thể rất nguy hiểm.
Dùng cho việc mất vật vật lý hoặc cơ hội.
Thua, không thắng trong một cuộc thi hoặc trận đấu
El equipo perdió el partido por un gol.
Đội bóng thua trận với tỷ số 1-0.
Dùng trong bối cảnh thể thao hoặc cạnh tranh.
Mất, không còn giữ được tình cảm hoặc mối quan hệ
No quiero perder a mi mejor amigo.
Tôi không muốn mất bạn thân của mình.
Dùng để diễn tả sự mất mát trong mối quan hệ.
Từ 'perder' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.
'Perder' có nghĩa là 'mất', còn 'perderse' có nghĩa là 'lạc đường'.
Từ gốc Latinh 'perdere', có nghĩa là 'mất, tiêu diệt'.
Từ 'perder' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ mất vật vật lý đến mất cơ hội hoặc thua trong một cuộc thi.