poder absoluto
/ˈpo.ðeɾ ab.soˈlu.to/Quyền lực không bị giới hạn hoặc kiểm soát bởi bất kỳ cơ quan hoặc luật pháp nào khác, thường thuộc về một người hoặc một tổ chức duy nhất.
En una monarquía absoluta, el monarca tiene poder absoluto sobre sus súbditos.
Trong một chế độ quân chủ tuyệt đối, vua có quyền lực tuyệt đối đối với các thần dân của mình.
Thường được sử dụng để mô tả các chế độ chính trị hoặc hệ thống quyền lực nơi quyền lực tập trung vào một cá nhân hoặc tổ chức duy nhất.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc pháp lý để tránh hiểu nhầm.
⚡Quy tắc vàng
Quyền lực tuyệt đối
Quyền lực tuyệt đối thường liên quan đến việc tập trung quyền lực vào một cá nhân hoặc tổ chức duy nhất, không bị kiểm soát bởi bất kỳ cơ quan nào khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'poder' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'potere' (có thể, có quyền), và 'absoluto' từ 'absolutus' (tuyệt đối, hoàn toàn).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc pháp lý để mô tả một hệ thống quyền lực không bị kiểm soát.