pensión

/penˈsjon/
nounTrung cấp
thông thường

Nhà trọ, nơi cho thuê phòng ngủ cho người khác ở tạm thời.

La pensión es económica pero cómoda.

Nhà trọ này rẻ nhưng thoải mái.

💡

Thường được sử dụng để chỉ nơi ở tạm thời cho sinh viên hoặc du khách.

⚖️Luật
trang trọng

Tiền trợ cấp, thường là tiền trợ cấp cho người già hoặc người khuyết tật.

Recibió una pensión por su jubilación.

Ông ấy nhận trợ cấp hưu trí.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, pensión có thể đề cập đến tiền trợ cấp từ chính phủ hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

pensión completabữa ăn đầy đủpensión familiarnhà trọ gia đình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ir a pensióncụm từ
đi ở nhà trọ

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'pensión' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'nhà trọ' hoặc 'trợ cấp'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'pensión' và 'hotel'

'Pensión' thường chỉ nơi ở tạm thời với giá rẻ hơn so với 'hotel', và thường có dịch vụ ít hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'pensio', có nghĩa là 'trả tiền' hoặc 'trợ cấp'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'pensión' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'nhà trọ' hoặc 'trợ cấp'.

Phân tích từ

pen
trả tiền
root
+
-sión
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt