perfecto
/peɾˈfekto/adjective★Cơ bản
trang trọngthông thường
Hoàn hảo, không có lỗi nào, đạt tiêu chuẩn cao nhất.
Su trabajo es perfecto.
Công việc của anh ấy hoàn hảo.
Ella es perfecta para el puesto.
Cô ấy hoàn hảo cho vị trí này.
💡
Dùng để mô tả sự hoàn hảo về mặt chất lượng, ngoại hình, hoặc tính cách.
Cụm từ kết hợp
perfecto parahoàn hảo choperfectamentehoàn toàn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
estar perfectocụm từ
được hoàn hảo
hacer algo perfectocụm từ
làm điều gì đó hoàn hảo
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống chính thức
'Perfecto' thường được dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự hoàn hảo của một vật hoặc người.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng quá mức
Tránh sử dụng 'perfecto' quá nhiều trong một câu, vì nó có thể làm cho câu trở nên cứng nhắc.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'perfectus', có nghĩa là 'hoàn thành, hoàn hảo'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'perfecto' thường dùng để miêu tả sự hoàn hảo trong mọi lĩnh vực, từ vật chất đến tính cách.
Phân tích từ
per-
hoàn toàn
prefix-fecto
hoàn thành
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt