Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

pico de calor

/ˈpi.ko ðe kaˈloɾ/
noun phrase★Trung cấp— đợt nắng nóng gay gắt
thông thường

Thời kỳ ngắn nhưng nhiệt độ tăng đột ngột và cao bất thường, gây khó chịu hoặc nguy hiểm cho sức khỏe.

El pico de calor de la semana pasada superó los 40 grados.

Đợt nắng nóng tuần trước vượt quá 40 độ.

Las autoridades recomendaron no salir a la calle durante el pico de calor.

Các nhà chức trách khuyến cáo không nên ra ngoài đường trong đợt nắng nóng gay gắt.

💡

Thường được sử dụng trong các bản tin thời tiết hoặc cuộc trò chuyện hàng ngày về khí hậu. Không ám chỉ hiện tượng nóng toàn cầu dài hạn.

Cụm từ kết hợp

pico de calor extremođợt nắng nóng cực đoandurante el pico de calortrong đợt nắng nóngevitar el pico de calortránh đợt nắng nóng

Từ đồng nghĩa

ola de calortemporada de calor intensocalor sofocante

Từ trái nghĩa

ola de fríotemporada fresca

Cụm từ liên quan

ola de calorcụm từ
đợt nắng nóng kéo dài (thường vài ngày đến vài tuần)
ola de fríocụm từ
đợt lạnh giá

💡Mẹo hay

Phân biệt 'pico de calor' và 'ola de calor'

'Pico de calor' nhấn mạnh vào đỉnh điểm ngắn hạn (1-3 ngày) của nhiệt độ cao, trong khi 'ola de calor' chỉ một đợt nóng kéo dài hơn. Ví dụ: 'El pico de calor duró solo un día' (Đợt nắng nóng gay gắt chỉ kéo dài một ngày) vs. 'La ola de calor se extendió por una semana' (Đợt nắng nóng kéo dài cả tuần).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh thời tiết

Luôn kết hợp 'pico de calor' với các từ chỉ thời gian (durante, en, por) hoặc hành động (evitar, sufrir, combatir) để thể hiện ngữ cảnh rõ ràng. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến khí hậu.

📖Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ tiếng Tây Ban Nha: 'pico' (đỉnh, điểm cao nhất) + 'de' (của) + 'calor' (nhiệt, nóng). Thuật ngữ khí tượng học mượn từ khái niệm 'peak' (đỉnh) trong phân tích nhiệt độ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các bản tin dự báo thời tiết ở Tây Ban Nha và các nước nói tiếng Tây Ban Nha. Có thể được sử dụng tương đương với 'sóng nhiệt' (ola de calor) nhưng nhấn mạnh vào tính ngắn hạn và đột ngột của đợt nóng.

Phân tích từ

pico
đỉnh, điểm cao nhất
noun
+
de
của
preposition
+
calor
nhiệt, sự nóng
noun
Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.