Looking up...
Thời kỳ ngắn nhưng nhiệt độ tăng đột ngột và cao bất thường, gây khó chịu hoặc nguy hiểm cho sức khỏe.
El pico de calor de la semana pasada superó los 40 grados.
Đợt nắng nóng tuần trước vượt quá 40 độ.
Las autoridades recomendaron no salir a la calle durante el pico de calor.
Các nhà chức trách khuyến cáo không nên ra ngoài đường trong đợt nắng nóng gay gắt.
Thường được sử dụng trong các bản tin thời tiết hoặc cuộc trò chuyện hàng ngày về khí hậu. Không ám chỉ hiện tượng nóng toàn cầu dài hạn.
'Pico de calor' nhấn mạnh vào đỉnh điểm ngắn hạn (1-3 ngày) của nhiệt độ cao, trong khi 'ola de calor' chỉ một đợt nóng kéo dài hơn. Ví dụ: 'El pico de calor duró solo un día' (Đợt nắng nóng gay gắt chỉ kéo dài một ngày) vs. 'La ola de calor se extendió por una semana' (Đợt nắng nóng kéo dài cả tuần).
Luôn kết hợp 'pico de calor' với các từ chỉ thời gian (durante, en, por) hoặc hành động (evitar, sufrir, combatir) để thể hiện ngữ cảnh rõ ràng. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến khí hậu.
Tổ hợp từ tiếng Tây Ban Nha: 'pico' (đỉnh, điểm cao nhất) + 'de' (của) + 'calor' (nhiệt, nóng). Thuật ngữ khí tượng học mượn từ khái niệm 'peak' (đỉnh) trong phân tích nhiệt độ.
Thường xuất hiện trong các bản tin dự báo thời tiết ở Tây Ban Nha và các nước nói tiếng Tây Ban Nha. Có thể được sử dụng tương đương với 'sóng nhiệt' (ola de calor) nhưng nhấn mạnh vào tính ngắn hạn và đột ngột của đợt nóng.