Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. apocalipsis

apocalipsis

/a.po.kaˈlis.pis/
kết thúc thế giới

El apocalipsis bíblico describe el fin de los tiempos.

Kết thúc thế giới trong Kinh Thánh mô tả sự kết thúc của thời đại.


trang trọng

Kết thúc thế giới, thường liên quan đến sự hủy diệt toàn cầu hoặc sự kết thúc của thời đại.

Los científicos advierten sobre un posible apocalipsis climático.

Các nhà khoa học cảnh báo về một sự hủy diệt toàn cầu có thể xảy ra do biến đổi khí hậu.

Thường liên quan đến các sự kiện hủy diệt lớn, có thể là tự nhiên hoặc do con người gây ra.

Cụm từ kết hợp

el apocalipsis climáticosự hủy diệt toàn cầu do biến đổi khí hậuel apocalipsis bíblicokết thúc thế giới trong Kinh Thánh

Từ đồng nghĩa

fin del mundocatástrofe globaldestrucción total

Từ trái nghĩa

renacimientonuevo comienzo

Cụm từ liên quan

el fin del mundocụm từ
kết thúc thế giới
el día del juicio finalcụm từ
ngày Phán xét cuối cùng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các bài viết khoa học, tôn giáo hoặc các cuộc thảo luận về các vấn đề toàn cầu.

Quy tắc vàng

Không sử dụng nhầm với 'apocalíptico'

'Apocalipsis' là danh từ, còn 'apocalíptico' là tính từ, có nghĩa là 'hủy diệt' hoặc 'tối tăm'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'apokalypsis', có nghĩa là 'sự khám phá' hoặc 'sự tiết lộ', ban đầu được sử dụng trong Kinh Thánh để mô tả sự kết thúc của thời đại.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng hiện đại, từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống hủy diệt toàn cầu, chẳng hạn như chiến tranh hạt nhân, biến đổi khí hậu hoặc các sự kiện siêu thiên nhiên.

Phân tích từ

apo-
từ tiền tố Hy Lạp có nghĩa là 'tách ra' hoặc 'không'
prefix
+
-kalypsis
từ gốc Hy Lạp có nghĩa là 'sự khám phá' hoặc 'sự tiết lộ'
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Browse more Spanish→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.