Looking up...
Phí thuế hoặc lệ phí áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu.
El gobierno aumentó los aranceles sobre los productos importados.
Chính phủ đã tăng thuế nhập khẩu đối với các sản phẩm nhập khẩu.
Thường được sử dụng trong thương mại quốc tế và chính sách kinh tế.
Phí hoặc lệ phí được áp dụng cho các dịch vụ hoặc giao dịch nhất định.
El arancel de la universidad incluye matrícula y servicios adicionales.
Phí của trường đại học bao gồm học phí và các dịch vụ khác.
Dùng trong các trường hợp như học phí, phí dịch vụ, và các khoản phí khác.
Lưu ý rằng 'arancel' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại quốc tế và pháp lý, không nên nhầm lẫn với các từ như 'impuesto' (thuế) hoặc 'tasa' (tỷ lệ).
Đừng nhầm 'arancel' với 'impuesto' (thuế) hoặc 'tasa' (tỷ lệ), vì 'arancel' thường liên quan đến thương mại quốc tế và hải quan.
Từ gốc Latinh 'arancellum', có nghĩa là 'bảng giá' hoặc 'danh sách giá'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại quốc tế, kinh tế và pháp lý.