For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

arancel

/aˈɾanθel/
noun★Trung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Phí thuế hoặc lệ phí áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu.

El gobierno aumentó los aranceles sobre los productos importados.

Chính phủ đã tăng thuế nhập khẩu đối với các sản phẩm nhập khẩu.

💡

Thường được sử dụng trong thương mại quốc tế và chính sách kinh tế.

⚖️Luật
trang trọng

Phí hoặc lệ phí được áp dụng cho các dịch vụ hoặc giao dịch nhất định.

El arancel de la universidad incluye matrícula y servicios adicionales.

Phí của trường đại học bao gồm học phí và các dịch vụ khác.

💡

Dùng trong các trường hợp như học phí, phí dịch vụ, và các khoản phí khác.

Cụm từ kết hợp

arancel aduanerothuế hải quanarancel de importaciónthuế nhập khẩuarancel de exportaciónthuế xuất khẩu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

arancel aduanerocụm từ
thuế hải quan
arancel de importacióncụm từ
thuế nhập khẩu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'arancel' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại quốc tế và pháp lý, không nên nhầm lẫn với các từ như 'impuesto' (thuế) hoặc 'tasa' (tỷ lệ).

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt với các từ tương tự

Đừng nhầm 'arancel' với 'impuesto' (thuế) hoặc 'tasa' (tỷ lệ), vì 'arancel' thường liên quan đến thương mại quốc tế và hải quan.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'arancellum', có nghĩa là 'bảng giá' hoặc 'danh sách giá'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại quốc tế, kinh tế và pháp lý.

Phân tích từ

aranc-
gốc từ Latinh có nghĩa là 'bảng giá' hoặc 'danh sách giá'
root
+
-el
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →