antepasado
/an.te.paˈsa.ðo/Người thân thuộc thuộc thế hệ trước, thường là ông bà, cụ kỵ, v.v.
Los antepasados de esta familia han vivido en esta región por siglos.
Tổ tiên của gia đình này đã sống ở vùng này suốt nhiều thế kỷ.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, gia phả hoặc nghiên cứu tổ tiên.
Những người đã sống trong quá khứ, có ảnh hưởng đến hiện tại.
Los antepasados de la humanidad dejaron un legado invaluable.
Tổ tiên của nhân loại để lại một di sản vô giá.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'antepasado' và 'ancestro'
'Antepasado' thường chỉ những người thân thuộc trực tiếp (ông bà, cụ kỵ), trong khi 'ancestro' có thể chỉ những người xa xôi hơn trong lịch sử hoặc không trực hệ.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'antepasado' trong ngữ cảnh lịch sử
Từ này thích hợp khi nói về tổ tiên trong bối cảnh gia đình, lịch sử dân tộc hoặc nghiên cứu phả hệ. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường như 'ông bà' hay 'cha mẹ'.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'ante-' (trước) + 'pasado' (quá khứ), nghĩa đen là 'người đã qua đời trước'. Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'antepassatus'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sử hoặc khi nói về nguồn gốc gia đình. Không nên nhầm lẫn với 'ancestro' (tổ tiên xa xôi) hoặc 'abuelo' (ông nội/ngoại).