apagón
/a.paˈɣon/Sự mất điện đột ngột hoặc mất điện lớn diện rộng.
El apagón afectó a toda la ciudad.
Sự mất điện ảnh hưởng đến toàn thành phố.
Los apagones son comunes en esta zona.
Sự mất điện thường xuyên xảy ra ở khu vực này.
Thường được sử dụng để mô tả sự mất điện lớn diện rộng, có thể do sự cố kỹ thuật hoặc thiên tai.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'apagón' để mô tả sự mất điện lớn diện rộng, không phải cho sự mất điện nhỏ hoặc tạm thời.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'apagón' và 'corte de luz'
'Apagón' thường ám chỉ sự mất điện lớn diện rộng, còn 'corte de luz' có thể dùng cho sự mất điện nhỏ hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'apagón' có nguồn gốc từ động từ 'apagar' (tắt) trong tiếng Tây Ban Nha, ám chỉ sự mất điện đột ngột.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự mất điện lớn diện rộng, có thể do sự cố kỹ thuật hoặc thiên tai. Không nên sử dụng cho sự mất điện nhỏ hoặc tạm thời.