apretón

/a.pɾeˈton/
nounTrung cấp
thông thường

Chân tay bóp chặt hoặc cầm chặt một vật hoặc một người.

Le dio un apretón en el hombro para animarlo.

Anh ấy bóp vai anh ấy để khuyến khích.

💡

Thường dùng để thể hiện sự chắc chắn, sự đồng cảm hoặc sự khuyến khích.

thông thường

Sự căng thẳng hoặc áp lực.

Estoy bajo un gran apretón por el trabajo.

Tôi đang chịu áp lực lớn vì công việc.

💡

Dùng để mô tả tình trạng căng thẳng hoặc áp lực trong công việc hoặc cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

apretón de manoschân tay bóp tayapretón en el hombrobóp vai

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

apretar los dientesthành ngữ
cố gắng chịu đựng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ này thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc thể hiện sự chắc chắn, không dùng trong các ngữ cảnh chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Tây Ban Nha, từ 'apretar' (bóp chặt) + hậu tố '-ón' (tạo danh từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc thể hiện sự chắc chắn.

Phân tích từ

apretar
bóp chặt
root
+
-ón
tạo danh từ
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt