apretujón

/a.pɾe.tuˈxon/
nounTrung cấp
thông thường

Sự chật chội, sự đông đúc, sự chật ních

En el concierto hubo un apretujón tremendo.

Trong buổi hòa nhạc có sự đông đúc khủng khiếp.

El apretujón en la estación de tren era enorme.

Sự chật chội ở ga tàu rất lớn.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng đông đúc, chật ních ở những nơi công cộng.

Cụm từ kết hợp

apretujón tremendosự đông đúc khủng khiếpapretujón en el metrosự chật chội trong tàu điện ngầm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng đông đúc, chật ních ở những nơi công cộng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'apretar' (nén, chật) và hậu tố '-ujón' (tạo từ chỉ sự đông đúc).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng đông đúc ở những nơi công cộng như ga tàu, sân bay, buổi hòa nhạc.

Phân tích từ

apretar
nén, chật
root
+
-ujón
hậu tố tạo từ chỉ sự đông đúc
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt