Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. apatía

apatía

/a.paˈti.a/
sự vô cảm

Su apatía hacia el trabajo lo llevó a perder el empleo.

Sự vô cảm của anh ấy đối với công việc khiến anh ấy bị sa thải.


chung

Tình trạng vô cảm, thiếu động lực hoặc sự quan tâm đối với mọi thứ xung quanh.

La apatía de los estudiantes en clase preocupa a los profesores.

Sự vô cảm của học sinh trong lớp học khiến giáo viên lo lắng.

Después de años de estrés, cayó en una profunda apatía.

Sau nhiều năm căng thẳng, anh ấy rơi vào tình trạng vô cảm sâu sắc.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý khi người ta không còn động lực hoặc quan tâm đến bất kỳ hoạt động nào.

Cụm từ kết hợp

sentir apatíacảm thấy vô cảmcaída en la apatíarơi vào tình trạng vô cảmapatía socialvô cảm xã hội

Từ đồng nghĩa

indiferenciadesinterésdesmotivación

Từ trái nghĩa

motivaciónentusiasmointerés

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh tâm lý

Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý khi người ta không còn động lực hoặc quan tâm đến bất kỳ hoạt động nào.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'apatheia', có nghĩa là 'vô cảm' hoặc 'không cảm động'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý hoặc xã hội để mô tả tình trạng mất động lực hoặc thiếu quan tâm.

Phân tích từ

a-
không
prefix
+
-patía
cảm xúc
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Browse more Spanish→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.