apatía
/a.paˈti.a/noun★Trung cấp
chung
Tình trạng vô cảm, thiếu động lực hoặc sự quan tâm đối với mọi thứ xung quanh.
La apatía de los estudiantes en clase preocupa a los profesores.
Sự vô cảm của học sinh trong lớp học khiến giáo viên lo lắng.
Después de años de estrés, cayó en una profunda apatía.
Sau nhiều năm căng thẳng, anh ấy rơi vào tình trạng vô cảm sâu sắc.
💡
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý khi người ta không còn động lực hoặc quan tâm đến bất kỳ hoạt động nào.
Cụm từ kết hợp
sentir apatíacảm thấy vô cảmcaída en la apatíarơi vào tình trạng vô cảmapatía socialvô cảm xã hội
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh tâm lý
Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý khi người ta không còn động lực hoặc quan tâm đến bất kỳ hoạt động nào.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Hy Lạp 'apatheia', có nghĩa là 'vô cảm' hoặc 'không cảm động'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý hoặc xã hội để mô tả tình trạng mất động lực hoặc thiếu quan tâm.
Phân tích từ
a-
không
prefix-patía
cảm xúc
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt