aproximar

/a.pɾok.siˈmaɾ/
verbTrung cấp
chung

Đưa cái gì đó gần hơn, làm cho gần gũi hoặc tương tự hơn.

Aproximar dos objetos para compararlos mejor.

Đưa hai vật gần nhau để so sánh tốt hơn.

La película aproxima la vida real de una manera muy fiel.

Phim này làm cho cuộc sống thực tế gần với sự thật một cách rất chân thực.

💡

Thường dùng để chỉ việc làm cho hai vật, số liệu hoặc ý tưởng gần nhau về mặt vật lý hoặc ý nghĩa.

thông thường

Làm cho gần gũi, tạo sự gần gũi hoặc liên kết.

Aproximar a una persona para hacerla sentir cómoda.

Làm cho một người gần gũi hơn để họ cảm thấy thoải mái.

💡

Dùng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ việc làm cho mối quan hệ gần gũi hơn.

Cụm từ kết hợp

aproximar datoslàm cho dữ liệu gần nhauaproximar resultadoslàm cho kết quả gần nhauaproximar una solucióntìm cách giải quyết gần đúng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

aproximarse acụm từ
tiếp cận

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Từ này thường dùng để mô tả việc làm cho kết quả thí nghiệm hoặc dữ liệu gần với lý thuyết.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự gần gũi cảm xúc

Nếu muốn nói về sự gần gũi cảm xúc, dùng từ 'acercar' hoặc 'proximar' thay vào.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'proximare', có nghĩa là 'làm cho gần' hoặc 'tiếp cận'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc xã hội để chỉ việc làm cho hai vật, số liệu hoặc ý tưởng gần nhau.

Phân tích từ

aproxi-
gần
prefix
+
-mar
làm
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt